Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paraselenae




paraselenae
[,pærəsi'li:ni:]
Cách viết khác:
paraselene
[,pærəsi'li:ni:]
như paraselene


/,pærəsi'li:ni:/ (paraselenae) /,pærəsi'li:ni/

danh từ số nhiều
(thiên văn học) trăng già, trăng ảo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.