Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perinea




perinea
[,peri'ni:ə]
Cách viết khác:
perineum
[,peri'ni:əm]
như perineum


/,peri'ni:əm/ (perinea) /,peri'ni:ə/

danh từ
(giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục

Related search result for "perinea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.