Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persecutor




persecutor
['pə:sikju:tə]
danh từ
kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ


/'pə:sikju:tə/

danh từ
kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "persecutor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.