Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
petroleum




petroleum
[pə'trouliəm]
danh từ
dầu mỏ; dầu hoả (thô)


/pi'trouljəm/

danh từ
dầu mỏ
dầu lửa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.