Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crude




crude
[kru:d]
tính từ
nguyên, sống, thô, chưa luyện
crude oil
dầu thô
chưa chín, còn xanh (quả cây)
không tiêu (đồ ăn)
thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
crude methods
những phương pháp thô thiển
thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
crude manners
tác phong lỗ mãng
crude violation
sự vi phạm thô bạo
(y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
(ngôn ngữ học) không biến cách



thô sơ, thô, chưa được chế biến

/kru:d/

tính từ
nguyên, sống, thô, chưa luyện
crude oil dầu thô
chưa chín, còn xanh (quả cây)
không tiêu (đồ ăn)
thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
crude methods những phương pháp thô thiển
thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
crude manners tác phong lỗ mãng
crude violation sự vi phạm thô bạo
(y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
(ngôn ngữ học) không biến cách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.