Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pimple





pimple
['pimpl]
danh từ
nốt sưng tấy nhỏ nhô lên trên da; mụn nhọt
a pimple on one's chin
một cái mụn trên cằm
to come out in pimples
nổi đầy mụn nhọt
teenage pimples
mụn trứng cá của tuổi dậy thì


/'pimpl/

danh từ
mụn nhọt
to come out in pimples nổi đầy mụn nhọt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pimple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.