Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pincers movement


/'pinsəz'mu:vmənt/

danh từ ((cũng) pincers)
(quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement)

Related search result for "pincers movement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.