Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plane geometry




plane+geometry
[,pleindʒi'ɔmitri]
danh từ
(toán học) hình học phẳng


/'pleindʤi'ɔmitri/

danh từ
(toán học) hình học phẳng

Related search result for "plane geometry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.