Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
premier





premier
['premiə(r)]
danh từ
thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
tính từ
(thuộc ngữ) thứ nhất, trên hết (về tầm quan trọng, vị trí..)
(từ lóng) nhất, đầu
to take the premier place
đứng đầu, nhất


/'premjə/

danh từ
thủ tướng

tính từ
(từ lóng) nhất, đầu
to take [the] premier place đứng đầu, nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "premier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.