Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
premium




premium
['pri:miəm]
danh từ
phần thưởng, giải thưởng
tiền trả thêm, tiền thưởng, tiền lãi
phí bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm
tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề)
tiền các đổi tiền (như) premium on exchange
at a premium
cao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao, hiếm khi có, khó có
put a premium on somebody/something
làm cho ai/cái gì có vẻ quan trọng
dành cho ai/cái gì một vị trí, tầm quan trọng đặc biệt


/'pri:mjəm/

danh từ
phần thưởng
tiền thưởng
tiền đóng bảo hiểm
tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề)
tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange) !at a premium
cao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao !to put a premium on something
khuyến khích cái gì, xúi giục cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "premium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.