Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preoccupied




preoccupied
[pri:'ɔkjupaid]
tính từ
bận tâm, lo lắng, không thảnh thơi, không rảnh rang; lơ đảng


/pri:'ɔkjupaid/

tính từ
bận tâm, lo lắng, không thảnh thơi, không rảnh rang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "preoccupied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.