Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
probate




probate
['proubeit]
danh từ
(pháp lý) thủ tục chứng thực một di chúc
a probate court
(thuộc ngữ) toà án xử về thủ tục di chúc
bản sao di chúc có chứng thực
probate duty
thuế di sản
ngoại động từ
tỏ ra, chứng tỏ (như) prove


/probate/

danh từ
(pháp lý) sự nhận thực một di chúc
bản sao di chúc có chứng thực !probate duty
thuế di sản

Related search result for "probate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.