Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prohibit




prohibit
[prə'hibit]
ngoại động từ
(to prohibit somebody / something from doing something) cấm; ngăn cấm
smoking is prohibited
cấm hút thuốc
a regulation to prohibit parking in the city centre
một quy định cấm đỗ xe ởtrung tâm thành phố
ngăn chặn
the high cost prohibits the widespread use of the drug
giá thành cao khiến cho thuốc không được sử dụng rộng rãi


/prohibit/

ngoại động từ
cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
smoking is prohibited cấm hút thuốc
to prohibit someone from doing something ngăn cấm người nào làm việc gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prohibit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.