Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promenade concert




promenade+concert
[,prɔmə'nɑ:d'kɔnsə:t]
danh từ
buổi hoà nhạc mà một bộ phận thính giả phải đứng nghe ở một khu vực không có ghế ngồi (như) prom


/promenade concert/

danh từ
buổi hoà nhạc dạo nghe (thính giả đi dạo vừa nghe)

Related search result for "promenade concert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.