Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pugnacious




pugnacious
[pʌg'nei∫əs]
tính từ
thích đánh nhau, hay gây gỗ
in a pugnacious mood
trong một tâm trạng hay gây gỗ


/pʌg'neiʃəs/

tính từ
thích đánh nhau, hay gây gỗ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.