Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pustulate




pustulate
['pʌstjulit]
tính từ
mọc đầy mụn mủ
['pʌstjuleit]
nội động từ
mọc mụn mủ, thành mụn mủ


/'pʌstjulit/

tính từ
mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit]

nội động từ
mọc mụn mủ, thành mụn mủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pustulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.