Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quieten




quieten
['kwaiətn]
ngoại động từ (như) quiet
làm lắng xuống, làm yên tĩnh (về cái gì)
làm êm, làm dịu, nín, vỗ về (ai)


/'kwaiətn/

ngoại động từ & nội động từ
(như) quiet

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.