Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quoit




quoit
[kɔit]
danh từ
cái vòng (bằng kim loại.. để ném vào một cái cọc dựng đứng)
(số nhiều) trò chơi ném vòng
to plays quoits
chơi trò chơi ném vòng


/kɔit/

danh từ
cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)
(số nhiều) trò chơi ném vòng
to plays quoits chơi trò chơi ném vòng

động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng
chơi trò chơi ném vòng

Related search result for "quoit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.