Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rascally




rascally
['rɑ:skəli]
tính từ
côn đồ, bất lương, đểu giả
rascally trick
trò đểu giả
rascally person
tên côn đồ
(thuộc) kẻ bất lương, kẻ côn đồ


/'rɑ:skəli/

tính từ
côn đồ, bất lương, đểu giả
rascally trick trò đểu giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rascally"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.