Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rationality




rationality
[,ræ∫ə'næliti]
danh từ
sự hợp lý, sự hợp lẽ phải
(toán học) tính hữu tỷ


/,ræʃə'næliti/

danh từ
sự hợp lý, sự hợp lẽ phải
(toán học) tính hữu t

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rationality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.