Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rawhide




rawhide
['rɔ:haid]
tính từ
bằng da sống
rawhide shoes
giày da sống


/'rɔ:haid/

tính từ
bằng da sống
rawhide shoes giày da sống

Related search result for "rawhide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.