Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-creation




re-creation
['ri:kri'ei∫n]
danh từ
sự lập lại, sự tạo lại


/'ri:kri'eiʃn/

danh từ
sự lập lại, sự tạo lại

Related search result for "re-creation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.