Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reassure





reassure
[,ri:ə'∫uə]
ngoại động từ
cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa
bảo hiểm lại


/,ri:ə'ʃuə/

ngoại động từ
cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa
bảo hiểm lại

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ trái nghĩa / Antonyms:
    worry vex

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.