Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recce




recce
['reksi]
danh từ
(quân sự), (từ lóng) sự trinh sát, sự do thám


/'reksi/

danh từ
(quân sự), (từ lóng) sự trinh sát, sự dọ thám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.