Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recollect




recollect
[,rekə'lekt]
ngoại động từ
nhớ lại; nhớ ra
to recollect old scenes
nhớ lại những cảnh cũ
as far as I recollect, you came late
theo tôi nhớ thì anh đã đến muộn
to recollect one's childhood, somebody's name
nhớ lại thời thơ ấu của mình, nhớ ra tên của ai
she recollects meeting the king
bà ta nhớ là mình có gặp nhà vua


/,rekə'lekt/

ngoại động từ
nhớ lại, hồi tưởng lại
to recollect old scenes nhớ lại những cảnh cũ
nhớ ra, nhận ra
I can't recollect you tôi không thể nhớ ra anh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recollect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.