Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repaint




repaint
[ri:'peint]
ngoại động từ
sơn lại
tô màu lại
đánh phấn lại


/'ri:'peint/

ngoại động từ
sơn lại
tô màu lại
đánh phấn lại

Related search result for "repaint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.