Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repayable




repayable
[ri:'peiəbl]
tính từ
có thể trả lại, có thể hoàn lại
có thể báo đáp, có thể đền đáp


/ri:'peiəbl/

tính từ
có thể trả lại, có thể hoàn lại
có thể báo đáp, có thể đền đáp

Related search result for "repayable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.