Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roughen




roughen
['rʌfn]
ngoại động từ
làm cho ráp, làm cho xù xì
nội động từ
trở nên ráp, trở nên xù xì
động, nổi sóng (biển)


/'rʌfn/

ngoại động từ
làm cho ráp, làm cho xù xì

nội động từ
trở nên ráp, trở nên xù xì
động, nổi sóng (biển)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "roughen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.