Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacrament




sacrament
['sækrəmənt]
danh từ
(tôn giáo) lễ ban phước; phép bí tích
the sacraments of baptism, confirmation, confession
lễ rửa tội, kiên tín, xưng tội
(the sacrament) bánh và rượu cúng trong lễ ban thánh thể; lễ ban thánh thể; thánh lễ (như) the Blessed Sacrament, the Holy Sacrament


/'sækrəmənt/

danh từ
(tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước
vật thiêng
lời thề, lời nguyền

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
thề, nguyền

Related search result for "sacrament"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.