Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sanitary





sanitary
['sænitri]
tính từ
không có bụi bặm bẩn thỉu hoặc những chất có thể gây bệnh; vệ sinh
conditions in the kitchen are not very sanitary
điều kiện trong nhà bếp không được vệ sinh lắm
thuộc hoặc liên quan đến việc bảo vệ sức khoẻ; vệ sinh
sanitary ware
thiết bị vệ sinh (bệ xí, lavabô......)
sanitary inspector
thanh tra vệ sinh (viên chức đi kiểm tra điều kiện vệ sinh ở các cửa hàng, hiệu ăn...)


/'sænitəri/

tính từ
(thuộc) vệ sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sanitary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.