Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxatile




saxatile
['sækwətil]
danh từ
(sinh vật học) sống trên đá, mọc trên đá


/'sækwətil/

danh từ
(sinh vật học) sống trên đá, mọc trên đá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saxatile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.