Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scaglia




scaglia
['skæliə]
danh từ
vôi đỏ Italia


/'skæliə/

danh từ
vôi đỏ Y

Related search result for "scaglia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.