Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sclav




sclav
[sklɑ:v]
Cách viết khác:
slav
[slɑ:v]
như slav


/slɑ:v/ (Sclav) /sklɑ:v/

tính từ
(thuộc) chủng tộc Xla-vơ

danh từ
người Xla-vơ, dân tộc Xla-vơ

Related search result for "sclav"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.