Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scopiform




scopiform
['skoupifɔ:m]
tính từ
có hình chùm lông bàn chải; thành chùm bàn chải (như) ở chân ong


/'skoupifɔ:m/

tính từ
có hình chùm lông bàn chải; thành chùm bàn chải (như ở chân ong)

Related search result for "scopiform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.