Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screw valve




screw+valve
['skru:'vælv]
danh từ
van ốc


/'skru:vælv/

danh từ
van ốc

Related search result for "screw valve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.