Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screw-ball


/'skrɑ:bɔ:l/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên
(thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)

Related search result for "screw-ball"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.