Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seafood





seafood
['si:fud]
danh từ
hải sản


/'si:fud/

danh từ
hải sản

Related search result for "seafood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.