Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seiche




seiche
[sei∫]
danh từ
triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)


/seiʃ/

danh từ
triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)

Related search result for "seiche"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.