Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
selvage




selvage
['selvidʒ]
Cách viết khác:
selvedge
['selvidʒ]
danh từ
rìa (tấm vải), mép vải được vắt sổ; đường viền (cho khỏi sổ ra, xơ ra)
mặt ổ khoá có lỗ bập


/'seltsədʤi:n/ (selvedge) /'selvidʤ/

danh từ
rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ)
mặt ổ khoá có lỗ bập

Related search result for "selvage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.