Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheers




sheers
[∫iəz]
Cách viết khác:
sheer-legs
['∫iə'legz]
danh từ số nhiều
(hàng hải) cần trục nạng (như) shear


/ʃiəz/ (sheer-legs) /'ʃiəlegz/
legs) /'ʃiəlegz/

danh từ số nhiều
(hàng hải) cần trục nạng

Related search result for "sheers"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.