Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheriffhood




sheriffhood
['∫erifhud]
Cách viết khác:
sheriffalty
['∫erifəlti]
như sheriffalty


/'ʃerifəlti/ (sheriffdom) /'ʃerifdəm/ (sheriffhood) /'ʃerifhud/ (sheriffship) /'ʃerifʃip/

danh từ
chức quận trưởng
chức cảnh sát trưởng

Related search result for "sheriffhood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.