Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
small fry




small+fry
['smɔ:l'frai]
danh từ
cá nhỏ, cá con
bọn trẻ con, bọn trẻ ranh
(thông tục) những người tầm thường (được (xem) là không quan trọng)
những vật tầm thường nhỏ mọn


/'smɔ:l'frai/

danh từ
cá nhỏ, cá con
bọn trẻ con, bọ trẻ ranh
lũ người tầm thường nhỏ mọn
những vật tầm thường nhỏ mọn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "small fry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.