Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snood




snood
[snud]
danh từ
lưới buộc tóc (của con gái)
dây câu


/snud/

danh từ
(Ê-cốt), (văn học) lưới tóc (của con gái)
dây câu

Related search result for "snood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.