Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snot




snot
[snɔt]
danh từ
(thông tục) nước nhầy ở mũi
(từ lóng) thằng chó đểu, thằng đáng khinh


/snɔt/

danh từ
vuôi, mũi thò lò
(từ lóng) thằng chó đểu, thằng đáng khinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.