Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soap-boiler




soap-boiler
['soup'bɔilə]
danh từ
người nấu xà phòng
nồi nấu xà phòng


/'soup,bɔilə/

danh từ
người nấu xà phòng
nồi nấu xà phòng

Related search result for "soap-boiler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.