Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spiflicate




spiflicate
['spiflikeit]
Cách viết khác:
spifflicate
['spiflikeit]
ngoại động từ
(từ lóng) đánh nhừ tử
khử, giết, tiêu diệt


/'spiflikeit/ (spifflicate) /'spiflikeit/

ngoại động từ
(từ lóng) đánh nhừ tử
khử

Related search result for "spiflicate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.