Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squish




squish
[skwi∫]
danh từ
(thông tục) mứt cam
tiếng lóc bóc
nội động từ
nổ kêu lóc bóc


/skwiʃ/

danh từ
(thông tục) mứt cam

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.