Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
staid




staid
[steid]
tính từ
trầm tính; ù lì; phẳng lặng (về người, bề ngoài, ứng xử..)


/steid/

tính từ
chắc chắn, trầm tĩnh, điềm đạm

Related search result for "staid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.