Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stickjaw




stickjaw
['stikdʒɔ:]
danh từ
(từ lóng) kẹo mềm; kẹo sữa; keo caramen (dính răng)


/'stikdʤɔ:/

danh từ
(từ lóng) kẹo mềm; kẹo sữa; keo caramen (dính răng)

Related search result for "stickjaw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.