Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stimulater




stimulater
['stimjuleitə]
Cách viết khác:
stimulator
[stimjuleitə]
như stimulator


/'stimjuleitə/ (stimulater) /stimulater/

danh từ
người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích

Related search result for "stimulater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.